これ乗ってく?同じ方向だよね
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBạn đi cái này không? Cùng hướng đúng không?
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
乗
jou, shou / no.ru, -no.ri, no.seru
cưỡi, sức mạnh, phép nhân
N4
同
dou / ona.ji
giống nhau, đồng ý, bình đẳng
N4
方
hou / kata, -kata, -gata
hướng, người, phương án thay thế
N3
向
kou / mu.ku, mu.i, -mu.ki, mu.keru, -mu.ke, mu.kau, mu.kai, mu.kou, mu.kou-, muko, muka.i
Ở đằng xa, hướng về phía bên kia, vượt ra ngoài.
Ngữ pháp