Câu
Cấp độ: N3

したが見えた

Kana: データをぶんせきしたけっか、めいかくてなけいこうがみえた Romaji: Deeta o bunseki shita kekka, meikaku na keikou ga mieta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phân tích dữ liệu cho thấy xu hướng rõ ràng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
データを分析した結果、明確な傾向が見えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan