一歩踏み出す勇気がなかった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi không có can đảm để bước bước đầu tiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
一
ichi, itsu / hito-, hito.tsu
một, một căn bậc hai (số 1), không
N4
歩
ho, bu, fu / aru.ku, ayu.mu
đi bộ, đếm bước, người hành quân
N1
踏
tou / fu.mu, fu.maeru
bước, giẫm đạp, mang qua
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N2
勇
yuu / isa.mu
can đảm lên, vui lên, hãy giữ tinh thần phấn chấn.
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
Ngữ pháp