会社を辞めるって言い出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nói sẽ nghỉ việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
会
kai, e / a.u, a.waseru, atsu.maru
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc
N4
社
sha / yashiro
công ty, doanh nghiệp, văn phòng
N3
辞
ji / ya.meru, ina.mu
từ chức, từ, thuật ngữ
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp