印刷する前によく確認して
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy kiểm tra kỹ trước khi in
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
印
in / shirushi, -jirushi, shiru.su
tem, con dấu, dấu hiệu
N2
刷
satsu / su.ru, -zu.ri, -zuri, ha.ku
in ấn, bản in, cọ
N5
前
zen / mae, -mae
phía trước, trước mặt, devant
N3
確
kaku, kou / tashi.ka, tashi.kameru
sự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ
N3
認
nin / mito.meru, shitata.meru
thừa nhận, chứng kiến, phân biệt
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜によって
ni yotte
Chỉ phương tiện, nguyên nhân, tác nhân, cơ sở hoặc sự khác biệt tùy ngữ cảnh, gắn với danh từ, nghĩa là bởi, thông qua hoặc tùy theo
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói