Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: さんかしゃを かぞえ なおして Romaji: Sankasha o kazoe naoshite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy đếm lại người tham gia

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
参加者を数え直して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan