Câu
Cấp độ: N5

が増え

Kana: じもとではわかいのかがふえている Romaji: Jimoto de wa wakai nouka ga fuete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Số nông dân trẻ trong vùng đang tăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地元では若い農家が増えている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan