Câu
Cấp độ: N4

だった

Kana: ちりの じゅぎょうが すきだった Romaji: Chiri no jugyou ga suki datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thích môn địa lý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地理の授業が好きだった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan