Câu
Cấp độ: N2

に乗ったことがありません

Kana: やこうれっしゃに のったことが ありません Romaji: Yakou ressha ni notta koto ga arimasen
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi chưa bao giờ đi tàu đêm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
夜行列車に乗ったことがありません - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan