Câu
Cấp độ: N4

を浴びてになった

Kana: たいようの ひかりを あびて げんきになった Romaji: Taiyou no hikari o abite genki ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tắm nắng xong thấy khỏe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
太陽の光を浴びて元気になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan