家で一人でいると退屈してくる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chán khi ở nhà một mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N5
一
ichi, itsu / hito-, hito.tsu
một, một căn bậc hai (số 1), không
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
N3
退
tai / shirizo.ku, shirizo.keru, hi.ku, no.ku, no.keru, do.ku
rút lui, thoái lui
N1
屈
kutsu / kaga.mu, kaga.meru
nhượng bộ, uốn cong, co rúm lại
Ngữ pháp