Câu
Cấp độ: N5

が起きたって

Kana: こうじょうでばくはつじこが おきたって Romaji: Koujou de bakuhatsu jiko ga okita tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe nói có tai nạn nổ ở nhà máy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
工場で爆発事故が起きたって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan