年齢を聞かないで
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐừng hỏi tuổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đừng hỏi tuổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji