彼、いたずらで同僚の椅子を引いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy rút ghế đồng nghiệp để trêu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy rút ghế đồng nghiệp để trêu
Hoạt họa thứ tự nét kanji