Câu
Cấp độ: N4

してを忘れちゃった

Kana: かれ うっかりして やくそくを わすれちゃった Romaji: Kare ukkari shite yakusoku o wasurechatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vô tình quên mất cuộc hẹn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、うっかりして約束を忘れちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan