Câu
Cấp độ: N3

した

Kana: かれ それは れいがいだと かれは しゅちょうした Romaji: Kare sore wa reigai da to kare wa shuchou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khẳng định đó là ngoại lệ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、それは例外だと彼は主張した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan