Câu
Cấp độ: N3

してした

Kana: かれ データを ぶんせきして けつろんを だした Romaji: Kare deeta o bunseki shite ketsuron o dashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、データを分析して結論を出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan