彼、データを分析して結論を出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N1
析
seki
chặt, chia, xé
N1
結
ketsu, kechi / musu.bu, yu.u, yu.waeru
ràng buộc, hợp đồng
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp