Câu
Cấp độ: N3

か言ってくれ

Kana: かれ、かりたほんいつかえすか いってくれない Romaji: Kare, karita hon itsu kaesu ka itte kurenai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy không nói khi nào sẽ trả cuốn sách mượn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、借りた本いつ返すか言ってくれない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan