彼、塀にペンキを塗って綺麗に直した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy sơn tường và sửa đẹp lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N1
塀
hei, bei
hàng rào, bức tường (kokuji)
N2
塗
to / nu.ru, nu.ri, mami.reru
sơn, vữa, trát
N1
綺
ki / aya
vải hoa văn, đẹp, bello
N1
麗
rei / uruwa.shii, ura.raka
Đáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng
N3
直
choku, jiki, jika / tada.chini, nao.su, -nao.su, nao.ru, nao.ki, su.gu
Ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn
Ngữ pháp