Câu
Cấp độ: N3

返っていろいろしてくれた

Kana: かれ とうじを ふりかえって いろいろ はなしてくれた Romaji: Kare touji o furikaette iroiro hanashite kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhìn lại lúc đó và kể nhiều thứ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、当時を振り返っていろいろ話してくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan