彼、海って言葉を聞いて vacation を連想するって
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nói nghe chữ biển liên tưởng đến kỳ nghỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
海
kai / umi
biển, đại dương, biển
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N5
聞
bun, mon / ki.ku, ki.koeru
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
連
ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
mang theo, dẫn đầu, tham gia
N3
想
sou, so / omo.u
khái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
Ngữ pháp