Câu
Cấp độ: N3

ってを聞いて vacation をって

Kana: かれ うみって ことばを きいて バケーションを れんそうするって Romaji: Kare umi tte kotoba o kiite bakesshon o rensou suru tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói nghe chữ biển liên tưởng đến kỳ nghỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、海って言葉を聞いて vacation を連想するって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan