Câu
Cấp độ: N1

ことにめた

Kana: かれ ちちの じぎょうを つぐことに きめた Romaji: Kare chichi no jigyou o tsugu koto ni kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quyết nối nghiệp cha

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、父の事業を継ぐことに決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan