彼、瓶の蓋を開けてワインを注いだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy mở nắp chai rót rượu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N2
瓶
bin / kame, hei
chai, lọ, hũ
N1
蓋
gai, kai, kou / futa, keda.shi, oo.u, kasa, kakou
nắp, tấm che, nắp đậy
N4
開
kai / hira.ku, hira.ki, -bira.ki, hira.keru, a.ku, a.keru
mở ra, trải ra, mở niêm phong
N4
注
chuu / soso.gu, sa.su, tsu.gu
đổ, tưới, rơi (nước mắt)
Ngữ pháp