Câu
Cấp độ: N4

師のに引っかかってを撒いちゃった

Kana: かれ さぎしの ことばに ひっかかって かねを まいちゃった Romaji: Kare sagishi no kotoba ni hikkakatte kane o maichatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sập bẫy lừa đảo và tung tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、詐欺師の言葉に引っかかって金を撒いちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan