Câu
Cấp độ: N3

しかった、した

Kana: かれ しけんは むずかしかった だが かれは ごうかくした Romaji: Kare shiken wa muzukashikatta daga kare wa gouaku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đề thi khó nhưng anh ấy đã đậu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、試験は難しかった、だが彼は合格した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan