彼、議論の中心に座ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy ngồi giữa cuộc thảo luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy ngồi giữa cuộc thảo luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji