Câu
Cấp độ: N5

に任せた

Kana: かれ くるまの しゅうりを こうじょうに まかせた Romaji: Kare kuruma no shuuri o koujou ni makaseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giao sửa xe cho xưởng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、車の修理を工場に任せた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan