Câu
Cấp độ: N3

に悩まされてる

Kana: かれ きんじょの そうおんもんだいに なやまされてる Romaji: Kare kinjo no souon mondai ni nayamasareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khổ vì vấn đề tiếng ồn hàng xóm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、近所の騒音問題に悩まされてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan