Câu
Cấp độ: N4

をついてめてから動いて

Kana: かれが うそを ついてないか たしかめてから うごいて Romaji: Kare ga uso o tsuite nai ka tashikamete kara ugoite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kiểm tra anh ấy có nói dối không rồi mới hành động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が嘘をついてないか確かめてから動いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan