Câu
Cấp độ: N5

を放れて走ってった

Kana: かれの いぬが くさり を はなれて はしってった Romaji: Kare no inu ga kusari o hanarete hashittetta tta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Con chó của anh ấy thoát xích chạy mất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の犬が鎖を放れて走ってった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan