彼の犬が鎖を放れて走ってった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCon chó của anh ấy thoát xích chạy mất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Con chó của anh ấy thoát xích chạy mất
Hoạt họa thứ tự nét kanji