Câu
Cấp độ: N1

にはが含まれ

Kana: かれのはつげんにはひにくが ふくまれている Romaji: Kare no hatsugen ni wa hiniku ga fukumarete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lời anh ấy chứa đựng sự mỉa mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の発言には皮肉が含まれている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan