Câu
Cấp độ: N1

的だ

Kana: かれの こうどうと はつげんが たいしょうてきだ Romaji: Kare no koudou to hatsugen ga taishouteki da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hành động và lời nói anh ấy tương phản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の行動と発言が対照的だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan