Câu
Cấp độ: N3

したを叱った

Kana: かれの ひこうを しんぱいした せんせいが せいとを しかった Romaji: Kare no hikou o shinpai shita sensei ga seito o shikatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giáo viên lo về hành vi hư của anh ấy mắng học sinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の非行を心配した先生が生徒を叱った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan