Câu
Cấp độ: N3

で新を更新した

Kana: かれはこのたいかいでしんきろくをこうしんした Romaji: Kare wa kono taikai de shin kiroku o koushin shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lập kỷ lục mới ở giải đấu này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はこの大会で新記録を更新した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan