Câu
Cấp độ: N3

してに行った

Kana: かれは ロケットを はっしゃして うちゅうに いった Romaji: Kare wa roketto o hassha shite uchuu ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phóng tên lửa và bay vào vũ trụ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はロケットを発射して宇宙に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan