Câu
Cấp độ: N5

を追ってる

Kana: かれ かれは じけんの すじを おってる Romaji: Kare kare wa jiken no suji o otteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy theo dòng vụ án

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は事件の筋を追ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan