彼は健康状態が良い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy có sức khỏe tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy có sức khỏe tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji