Câu
Cấp độ: N2

Kana: かれはこてんおんがくをこのむ Romaji: Kare wa koten ongaku o konomu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thích nhạc cổ điển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は古典音楽を好む - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan