Câu
Cấp độ: N3

したくてに入った

Kana: かれは てつがくを べんきょうしたくて だいがくに はいった Romaji: Kare wa tetsugaku o benkyou shitakute daigaku ni haitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vào đại học để học triết học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は哲学を勉強したくて大学に入った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan