Câu
Cấp độ: N1

官としてしてる

Kana: かれは がいこうかんとして かいがいふにんしてる Romaji: Kare wa gaikoukan toshite kaigai funin shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang công tác nước ngoài với tư cách nhà ngoại giao

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は外交官として海外赴任してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan