Câu
Cấp độ: N4

なものを失った

Kana: かれは たいせつな ものを うしなった Romaji: Kare wa taisetsu na mono o ushinatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy mất thứ quan trọng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は大切なものを失った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan