Câu
Cấp độ: N2

を築いてる

Kana: かれは しょうらいの きばんを きずいてる Romaji: Kare wa shourai no kiban o kizuiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang xây nền tảng tương lai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は将来の基盤を築いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan