彼は将来有望な画家だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy là họa sĩ triển vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N2
将
shou, sou / masa.ni, hata, masa, hikii.ru, motte
lãnh đạo, chỉ huy, tướng lĩnh
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
N4
有
yuu, u / a.ru
sở hữu, có, tồn tại
N3
望
bou, mou / nozo.mu, mochi
tham vọng, trăng tròn, hy vọng
N4
画
ga, kaku, e, kai / ega.ku, kaku.suru, kagi.ru, hakarigoto, haka.ru
nét vẽ, bức tranh, trait de plume
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
Ngữ pháp