Câu
Cấp độ: N3

に倒れたまま動けなくなって

Kana: かれは ゆかに たおれたまま うごけなく なってしまった Romaji: Kare wa yuka ni taoreta mama ugoke naku natte shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ngã trên sàn và không thể động đậy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は床に倒れたまま動けなくなってしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan