彼は強力なエンジンを搭載した車を買った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy mua xe có động cơ mạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
強
kyou, gou / tsuyo.i, tsuyo.maru, tsuyo.meru, shi.iru, kowa.i
mạnh mẽ, pháo đài, fuerte
N4
力
ryoku, riki, rii / chikara
sức mạnh, quyền lực, mạnh mẽ
N1
搭
tou
lên xe, chất hàng (lên xe), đi
N1
載
sai / no.seru, no.ru
cưỡi, lên ván, lên tàu
N5
車
sha / kuruma
xe hơi, véhicule, voiture
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính