Câu
Cấp độ: N3

を搭載したを買った

Kana: かれは きょうりょくな エンジンを とうさいした くるまを かった Romaji: Kare wa kyouryoku na enjin o tousai shita kuruma o katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy mua xe có động cơ mạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は強力なエンジンを搭載した車を買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan