Câu
Cấp độ: N2

を怠けてした

Kana: かれは じゅぎょうを なまけて らくだいした Romaji: Kare wa jugyou o namakete rakudai shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lười học và thi trượt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は授業を怠けて落第した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan