Câu
Cấp độ: N1

を見て

Kana: かれは じきを みて けつだんする Romaji: Kare wa jiki o mite ketsudan suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quyết ở thời điểm phù hợp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は時期を見て決断する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan