Câu
Cấp độ: N3

してを抱いてる

Kana: かれは ほうりつに たいして ぎもんを いだいてる Romaji: Kare wa houritsu ni taishite gimon o idaite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang nghi ngờ luật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は法律に対して疑問を抱いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan