Câu
Cấp độ: N3

を聞いてはあっと驚いた

Kana: かれは しけんの けっかを きいて はっと おどろいた Romaji: Kare wa shiken no kekka o kiite hatto odoroita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giật mình khi nghe kết quả thi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は試験の結果を聞いてはあっと驚いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan