Câu
Cấp độ: N4

待った

Kana: かれは へやが あたたまるまで まった Romaji: Kare wa heya ga atatamaru made matta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đợi phòng ấm lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は部屋が暖まるまで待った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan